Kết quả tra từ “机制”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机制jī zhì
xử lý bằng máy; làm bằng máy
机制jī zhì
cơ chế
震源机制zhèn yuán jī zhì
(địa chấn học) cơ chế chấn tâm
计算机制图jì suàn jī zhì tú
đồ họa máy tính
熔断机制róng duàn jī zhì
(tài chính) biện pháp ngừng giao dịch; ngắt mạch
激励机制jī lì jī zhì
cơ chế khích lệ; khích lệ
希格斯机制Xī gé sī jī zhì
cơ chế Higgs, giải thích khối lượng của các hạt cơ bản trong Mô hình Chuẩn