Kết quả tra từ “机组”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机组jī zǔ
phi hành đoàn (trên máy bay); đơn vị (thiết bị)
冷水机组lěng shuǐ jī zǔ
máy làm lạnh nước