Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “机组”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
机组
jī zǔ

phi hành đoàn (trên máy bay); đơn vị (thiết bị)

Cụm từ
冷水机组
lěng shuǐ jī zǔ

máy làm lạnh nước

Cụm từ