Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人烟人煙

rén yān

人烟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人烟 trong tiếng Việt

dấu hiệu có sự sống của con người

Tra từ liên quan