Kết quả cho “人烟”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dấu hiệu có sự sống của con người
không có dấu hiệu của sự sống con người (thành ngữ); hoang vắng
tối tăm và không có người ở (thành ngữ); hẻo lánh và hoang vắng; không một bóng người
không có người ở
hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ); hoang vắng; không một bóng người
hoang vắng không một bóng người (thành ngữ)