Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人烟”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人烟rén yān

dấu hiệu có sự sống của con người

Cụm từ
人烟稀少rén yān xī shǎo

không có dấu hiệu của sự sống con người (thành ngữ); hoang vắng

Thành ngữ
荒无人烟huāng wú rén yān

hoang vắng không một bóng người (thành ngữ)

Thành ngữ
渺无人烟miǎo wú rén yān

hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ); hoang vắng; không một bóng người

Thành ngữ
没有人烟méi yǒu rén yān

không có người ở

Cụm từ
杳无人烟yǎo wú rén yān

tối tăm và không có người ở (thành ngữ); hẻo lánh và hoang vắng; không một bóng người

Thành ngữ