人为人為
人为 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 人为 trong tiếng Việt
nhân tạo; do con người tạo ra; có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người; nỗ lực hoặc cố gắng của con người
nhân tạo; do con người tạo ra; có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người; nỗ lực hoặc cố gắng của con người