Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
橘里橘气橘里橘氣

jú lǐ jú qì

橘里橘气 là gì?

橘里橘气 [jú lǐ jú qì] có nghĩa là như đồng tính nữ (tức là thể hiện đặc điểm đồng tính nữ) (được đặt ra khoảng năm 2018).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 橘里橘气 trong tiếng Việt

như đồng tính nữ (tức là thể hiện đặc điểm đồng tính nữ) (được đặt ra khoảng năm 2018)

Cách đọc và ghi nhớ 橘里橘气

橘里橘气 được đọc là jú lǐ jú qì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “như đồng tính nữ (tức là thể hiện đặc điểm đồng tính nữ) (được đặt ra khoảng năm 2018)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan