Kết quả tra từ “样儿”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
样儿yàng r
xem 樣子|样子[yang4zi5]
走样儿zǒu yàng r
mất dáng; bị biến dạng
变样儿biàn yàng r
biến thể er hoá của 變樣|变样[bian4 yang4]
要样儿yào yàng r
diện mạo; tác phong
搞花样儿gǎo huā yàng r
biến thể er hoá của 搞花樣|搞花样[gao3 hua1 yang4]
屄样儿bī yàng r
(thô tục, xúc phạm) vẻ ngoài đáng ghét của một người