Kết quả tra từ “模范”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
模范mó fàn
hình mẫu; tấm gương tốt
劳动模范láo dòng mó fàn
công nhân tiêu biểu