Kết quả tra từ “模块化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
模块化mó kuài huà
tính mô-đun
模块化理论mó kuài huà lǐ lùn
lý thuyết tính mô-đun