Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “模仿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
模仿mó fǎng

bắt chước; sao chép; mô phỏng; nhái; mô hình

Cụm từ
模仿品mó fǎng pǐn

sản phẩm bắt chước; hàng giả; đồ giả

Cụm từ