Kết quả tra từ “标点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
标点biāo diǎn
dấu câu; một dấu câu; chấm câu; LT:個|个[ge4]
标点符号biāo diǎn fú hào
dấu câu; một dấu câu