Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “标点”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
标点
biāo diǎn

dấu câu; một dấu câu; chấm câu; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
标点符号
biāo diǎn fú hào

dấu câu; một dấu câu

Cụm từ