Kết quả tra từ “人民大会堂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人民大会堂Rén mín Dà huì táng
Đại lễ đường Nhân dân (ở Bắc Kinh)