Kết quả tra từ “标帜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
标帜biāo zhì
cờ; tiêu chuẩn; biến thể của 標誌|标志[biao1 zhi4]