楼花樓花 lóu huā 楼花 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 楼花 trong tiếng Việt tòa nhà chung cư được rao bán trước khi hoàn thành; xây dựng chưa hoàn thiện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan