Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
楼花樓花

lóu huā

楼花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楼花 trong tiếng Việt

tòa nhà chung cư được rao bán trước khi hoàn thành; xây dựng chưa hoàn thiện

Tra từ liên quan