Kết quả tra từ “楼花”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
楼花lóu huā
tòa nhà chung cư được rao bán trước khi hoàn thành; xây dựng chưa hoàn thiện