Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乐队”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乐队yuè duì

ban nhạc; nhóm nhạc; LT:支[zhi1]

Cụm từ
军乐队jūn yuè duì

ban nhạc kèn đồng

Cụm từ
谁人乐队Shéi rén yuè duì

The Who (ban nhạc rock Anh thập niên 1960)

Cụm từ
管弦乐队guǎn xián yuè duì

dàn nhạc

Cụm từ
男孩乐队nán hái yuè duì

ban nhạc nam (loại nhóm nhạc pop)

Cụm từ
弦乐队xián yuè duì

dàn nhạc dây

Cụm từ
交响乐队jiāo xiǎng yuè duì

dàn nhạc giao hưởng

Cụm từ