Kết quả tra từ “榴弹”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
榴弹liú dàn
đạn nổ mạnh; lựu đạn
榴弹发射器liú dàn fā shè qì
súng phóng lựu
榴弹炮liú dàn pào
lựu pháo
火箭推进榴弹huǒ jiàn tuī jìn liú dàn
lựu đạn phóng bằng rocket (RPG)
枪榴弹qiāng liú dàn
lựu đạn súng trường
手榴弹shǒu liú dàn
lựu đạn cầm tay