Kết quả tra từ “榜单”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
榜单bǎng dān
danh sách trúng tuyển đại học; danh sách người hoặc thực thể xếp hạng cao nhất theo một chỉ số nào đó