Kết quả cho “榆木脑袋”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thông tục) đầu óc đần độn; (thông tục) đầu óc ngu si (tức là não của người đần độn)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thông tục) đầu óc đần độn; (thông tục) đầu óc ngu si (tức là não của người đần độn)