Kết quả tra từ “榆木脑袋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
榆木脑袋yú mù nǎo dai
(thông tục) đầu óc đần độn; (thông tục) đầu óc ngu si (tức là não của người đần độn)