Kết quả tra từ “概率”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
概率gài lǜ
xác suất (toán)
概率论gài lǜ lùn
lý thuyết xác suất (toán học)
条件概率tiáo jiàn gài lǜ
xác suất có điều kiện
后验概率hòu yàn gài lǜ
xác suất hậu nghiệm (thống kê)
先验概率xiān yàn gài lǜ
(toán học) xác suất tiên nghiệm