业余業餘 yè yú 业余 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 业余 trong tiếng Việt vào thời gian rảnh; ngoài giờ làm việc; nghiệp dư (nhà sử học, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan