Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “业余”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
业余yè yú

vào thời gian rảnh; ngoài giờ làm việc; nghiệp dư (nhà sử học, v.v.)

Cụm từ
业余者yè yú zhě

người nghiệp dư

Cụm từ
业余教育yè yú jiào yù

giáo dục ngoài giờ; lớp học buổi tối

Cụm từ
业余爱好者yè yú ài hào zhě

người có sở thích; nghiệp dư

Cụm từ
业余大学yè yú dà xué

trường đại học cho người học sau giờ làm việc

Cụm từ