Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
楠格哈尔省楠格哈爾省

Nán gé hā ěr shěng

楠格哈尔省 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楠格哈尔省 trong tiếng Việt

tỉnh Nangarhar của Afghanistan

Tra từ liên quan