Kết quả tra từ “楠格哈尔省”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
楠格哈尔省Nán gé hā ěr shěng
tỉnh Nangarhar của Afghanistan