Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “植物人”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
植物人zhí wù rén

người trong trạng thái sống thực vật; người thực vật

Cụm từ
植物人状态zhí wù rén zhuàng tài

trạng thái sống thực vật (tức là hôn mê)

Cụm từ
持续性植物人状态chí xù xìng zhí wù rén zhuàng tài

trạng thái thực vật kéo dài

Cụm từ