Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枣树棗樹

zǎo shù

枣树 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 枣树 trong tiếng Việt

cây táo tàu; cây táo; Zizyphus vulgaris; LT:棵[ke1]

Tra từ liên quan