Kết quả tra từ “一展身手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一展身手yī zhǎn shēn shǒu
thể hiện tài năng của một người; thể hiện bản lĩnh