Kết quả tra từ “桃花扇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桃花扇Táo huā Shàn
Đào Hoa Phiến, vở kịch lịch sử về những ngày cuối của triều Minh của Kông Thượng Nhậm 孔尚任[Kong3 Shang4 ren4]