Kết quả tra từ “格林尼治本初子午线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格林尼治本初子午线Gé lín ní zhì běn chū zǐ wǔ xiàn
kinh tuyến Greenwich