人人
mọi người; mỗi người
mọi người; mỗi người
人人 thường mang nghĩa “mọi người”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 人人, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
là nhiệm vụ của mọi người
›人人皆知rén rén jiē zhīmọi người đều biết
›人们rén menmọi người
›人事部门rén shì bù ménvăn phòng nhân sự
›人人网Rén rén WǎngRenren (trang mạng xã hội Trung Quốc)
›人事部rén shì bùvăn phòng nhân sự; phòng nhân sự (HR)
›人事处rén shì chùphòng nhân sự
›人事管理rén shì guǎn lǐquản lý nhân sự
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.