Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人人

rén rén

人人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人人 trong tiếng Việt

mọi người; mỗi người

Tra từ liên quan