Kết quả tra từ “格式塔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格式塔gé shì tǎ
Gestalt (từ mượn); xem 格斯塔[Ge2 si1 ta3]
格式塔疗法Gé shì tǎ liáo fǎ
liệu pháp Gestalt; liệu pháp toàn diện