Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “格式塔”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
格式塔gé shì tǎ

Gestalt (từ mượn); xem 格斯塔[Ge2 si1 ta3]

Cụm từ
格式塔疗法Gé shì tǎ liáo fǎ

liệu pháp Gestalt; liệu pháp toàn diện

Cụm từ