Kết quả tra từ “核裂变”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核裂变hé liè biàn
phân hạch nguyên tử; phân hạch hạt nhân; phân hạch