Kết quả tra từ “柱头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柱头zhù tóu
(kiến trúc) đầu cột; đấu cột; (thực vật) nhuỵ
内六角圆柱头螺钉nèi liù jiǎo yuán zhù tóu luó dīng
ốc vít đầu trụ lục giác chìm