果实果實
果实 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 果实 trong tiếng Việt
quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả; lợi ích
quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả; lợi ích