Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “果实”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
果实guǒ shí

quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả; lợi ích

Cụm từ
果实累累guǒ shí léi léi

nghĩa đen: trái đầy cành (thành ngữ); quả treo trĩu cành; nghĩa bóng: thành tựu đếm không xuể; hết thành công này đến thành công khác

Thành ngữ
果实散播guǒ shí sàn bō

phát tán quả

Cụm từ