Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
果报果報

guǒ bào

果报 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 果报 trong tiếng Việt

nghiệp; quả báo (Phật giáo)

Tra từ liên quan