Kết quả tra từ “林可霉素”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
林可霉素lín kě méi sù
lincomycin
氯林可霉素lǜ lín kě méi sù
clindamycin