Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung
5 công cụ chuyên sâu
☰
Từ điển
Chuyển đổi số
Bài tập
Cộng đồng
Ngữ pháp
VN
☾
Đăng nhập
TRA TỪ THẬT DỄ
Gõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt
你好
谢谢
学习
老师
⌕
×
♪
Tra từ
Từ vựng
Từ phổ biến
Cụm từ
Thành ngữ
Ngữ pháp
HSK
Pinyin A–Z
Trang chủ
›
Từ điển Trung Việt
★ Từ nên học
HSK 1
拼 Pinyin
类 Chủ đề
⌕
Kết quả cho “林可霉素”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
2
từ sẵn sàng
林可霉素
lín kě méi sù
lincomycin
Cụm từ
Xem từ
›
氯林可霉素
lǜ lín kě méi sù
clindamycin
Cụm từ
Xem từ
›
↑