Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “板球”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
板球
bǎn qiú

môn cricket (bóng gậy)

Cụm từ
篮板球
lán bǎn qiú

bắt bóng bật bảng (bóng rổ)

Cụm từ