Kết quả tra từ “板球”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
板球bǎn qiú
môn cricket (bóng gậy)
篮板球lán bǎn qiú
bắt bóng bật bảng (bóng rổ)