Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “板凳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
板凳bǎn dèng

ghế băng hoặc ghế đẩu; LT:張|张[zhang1],條|条[tiao2]

Cụm từ
桌椅板凳zhuō yǐ bǎn dèng

bàn ghế; nội thất gia đình

Cụm từ
坐冷板凳zuò lěng bǎn dèng

làm công việc không quan trọng; bị đón tiếp lạnh nhạt; chờ mãi nhiệm vụ hoặc cuộc gặp gỡ; bị ra rìa; bị gạt sang một bên; ngồi ghế dự bị; chờ…

Cụm từ