Kết quả tra từ “松桃苗族自治县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
松桃苗族自治县Sōng táo Miáo zú Zì zhì xiàn
Huyện tự trị dân tộc Miêu Tùng Đào, Quý Châu