Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “京哈”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
京哈Jīng Hā

Bắc Kinh-Cáp Nhĩ Tân

Cụm từ
京哈铁路Jīng Hā tiě lù

đường sắt Bắc Kinh-Cáp Nhĩ Tân

Cụm từ