Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松木

sōng mù

松木 là gì?

松木 [sōng mù] có nghĩa là gỗ thông; gỗ thông trắng; Thông rụng lá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松木 trong tiếng Việt

  1. gỗ thông
  2. gỗ thông trắng
  3. Thông rụng lá

Cách đọc và ghi nhớ 松木

松木 được đọc là sōng mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gỗ thông; gỗ thông trắng; Thông rụng lá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan