Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松岭区松嶺區

Sōng lǐng qū

松岭区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松岭区 trong tiếng Việt

quận Songling của địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang

Tra từ liên quan