Kết quả tra từ “东西方”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东西方dōng xī fāng
đông và tây; từ đông sang tây
东西方文化dōng xī fāng wén huà
văn hóa Đông Tây