Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “东西方”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
东西方
dōng xī fāng

đông và tây; từ đông sang tây

Cụm từ
东西方文化
dōng xī fāng wén huà

văn hóa Đông Tây

Cụm từ