Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亨通

hēng tōng

亨通 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亨通 trong tiếng Việt

thuận lợi; phồn thịnh; tiến triển tốt

Tra từ liên quan