Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “亨通”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
亨通hēng tōng

thuận lợi; phồn thịnh; tiến triển tốt

Cụm từ
万事亨通wàn shì hēng tōng

mọi việc đều thuận lợi (thành ngữ)

Thành ngữ
时运亨通shí yùn hēng tōng

vận may đang tới, mọi thứ suôn sẻ (thành ngữ)

Thành ngữ
官运亨通guān yùn hēng tōng

(sự nghiệp chính trị) mọi việc diễn ra suôn sẻ (thành ngữ)

Thành ngữ