Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亨利

Hēng lì

亨利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亨利 trong tiếng Việt

Henry (tên); henry (đơn vị cảm kháng)

Tra từ liên quan