杜鹃杜鵑 dù juān 杜鹃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杜鹃 trong tiếng Việt chim cúc cu (Cercococcyx spp., cũng viết 杜鵑鳥|杜鹃鸟)hoa đỗ quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii Planch, cũng viết 杜鵑花|杜鹃花) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan