Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杜鹃杜鵑

dù juān

杜鹃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杜鹃 trong tiếng Việt

  1. chim cúc cu (Cercococcyx spp., cũng viết 杜鵑鳥|杜鹃鸟)
  2. hoa đỗ quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii Planch, cũng viết 杜鵑花|杜鹃花)
Tra từ liên quan