Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一定”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一定yī dìng

chắc chắn; nhất định; nhất thiết; cố định; một mức độ nhất định (v.v.); đã cho; cụ thể; phải

Cụm từ
一定要yī dìng yào

phải

Cụm từ
不一定bù yī dìng

không nhất thiết; có thể

Cụm từ