Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杜尔伯特”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杜尔伯特Dù ěr bó tè

huyện tự trị Mông Cổ Dorbod ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
杜尔伯特蒙古族自治县Dù ěr bó tè Měng gǔ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị Mông Cổ Dorbod ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
杜尔伯特县Dù ěr bó tè xiàn

huyện tự trị Mông Cổ Dorbod ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ